용어집
세미나에서 나오는 말을 쉬운 한국어·베트남어로 정리했습니다.
- AI (대화형) / AI (hội thoại)
- KO: 질문에 글로 답하는 조수. 초안은 빠르지만 검증이 필요합니다.
VI: Trợ lý trả lời bằng chữ. Nháp nhanh nhưng cần kiểm chứng. - 바이브코딩 / Vibe coding
- KO: 자연어로 의도하고 AI 코드를 실행·수정하며 만드는 방식.
VI: Nói ý bằng ngôn ngữ tự nhiên, chạy và sửa mã AI để tạo sản phẩm. - 프롬프트 / Prompt
- KO: AI에게 보내는 부탁 문장. 이 사이트는 KO/VI를 항상 함께 표시합니다.
VI: Câu nhờ gửi cho AI. Site luôn hiện cả KO và VI. - Cursor / Cursor
- KO: 편집기 + AI 채팅이 합쳐진 개발 도구.
VI: Công cụ gồm editor + chat AI. - Python / Python
- KO: 데이터 분석·자동화 언어. 엑셀 표를 읽되, 반복·분포/관계 차트·대시보드로 이어가기 쉽습니다.
VI: Ngôn ngữ phân tích/tự động hóa. Vẫn đọc bảng Excel, nhưng dễ lặp lại, vẽ phân phối/quan hệ và làm dashboard. - pandas / pandas
- KO: 표(테이블) 데이터를 읽고 집계하는 Python 라이브러리.
VI: Thư viện Python đọc và thống kê dữ liệu dạng bảng. - plotly / plotly
- KO: 호버·확대·범례 클릭이 되는 인터랙티브 차트 라이브러리. 정적 엑셀 차트와 대비됩니다.
VI: Thư viện biểu đồ tương tác (hover, zoom, bấm chú thích) — khác biểu đồ Excel tĩnh. - Streamlit / Streamlit
- KO: Python 결과를 필터·차트가 있는 웹 화면으로 보여주는 도구.
VI: Đưa kết quả Python ra màn hình web có lọc và biểu đồ. - CSV / Excel / CSV / Excel
- KO: 표 형태 파일(입력). 이 세미나는 파일을 버리자는 게 아니라, 그 다음 분석·공유 단계를 Python으로 확장합니다.
VI: File dạng bảng (đầu vào). Seminar không bỏ file — mở rộng bước phân tích/chia sẻ bằng Python. - 관점 발굴 / Khám phá góc nhìn
- KO: AI에게 비교·분포·관계 등 분석 질문 후보를 받는 단계. 평범한 막대만이 아니라 복합·인터랙티브 후보를 섞는 것이 목표.
VI: Bước nhờ AI liệt kê câu hỏi phân tích (so sánh, phân phối, quan hệ…). Mục tiêu: trộn cả ứng viên phức hợp/tương tác, không chỉ cột đơn. - EDA / EDA
- KO: 탐색적 데이터 분석. 정답 발표 전에 데이터 상태를 살펴보는 단계.
VI: Phân tích khám phá: xem tình trạng dữ liệu trước khi thuyết trình. - 환각(할루시네이션) / Ảo giác (hallucination)
- KO: AI가 사실이 아닌 내용을 그럴듯하게 말하는 현상. 실행으로 확인.
VI: AI nói điều không đúng nhưng nghe hợp lý. Kiểm bằng cách chạy. - 성공 조건 / Điều kiện hoàn thành
- KO: 그날 핵심 학습을 마쳤는지 보는 체크리스트. 심화 탭은 포함하지 않음.
VI: Checklist xem đã xong học cốt lõi trong ngày. Không gồm tab nâng cao.